Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
CSI Smallcap 500 Index
Tổng số ETF
22
Tất cả sản phẩm
22 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
CS
China Southern CSI 500 ETF Fund
510500.SS
·
CNE099900464
Cổ phiếu
73,59 tỷ
—
CS
China Southern
0,60
Thị trường mở rộng
CSI Smallcap 500 Index
6/2/2013
7,66
2,35
27,94
CH
ChinaAMC CSI 500 Index ETF
512500.SS
·
CNE1000028Y1
Cổ phiếu
13,72 tỷ
—
CH
ChinaAMC
0,60
Vốn nhỏ
CSI Smallcap 500 Index
5/5/2015
4,21
1,88
22,79
HA
Harvest CSI 500 ETF
159922.SZ
·
CNE100001PC7
Cổ phiếu
12,43 tỷ
—
HA
Harvest
0,20
Toàn bộ thị trường
CSI Smallcap 500 Index
6/2/2013
3,02
2,35
27,85
PA
PING AN CSI 500 Exchange Traded Fund Units
510590.SS
·
CNE100002S15
Cổ phiếu
1,15 tỷ
—
PA
Ping An
0,60
Vốn nhỏ
CSI Smallcap 500 Index
23/3/2018
8,07
1,94
22,67
IC
ICBCCS CSI 500 ETF
510530.SS
·
CNE100003XV7
Cổ phiếu
370,74 tr.đ.
—
IC
ICBC
0,52
Thị trường mở rộng
CSI Smallcap 500 Index
17/10/2019
7,98
1,89
22,76
EF
E Fund CSI 500 Quality Growth Exchange Traded Fund Units
159606.SZ
·
CNE100005618
Cổ phiếu
350,3 tr.đ.
—
EF
E Fund
0,60
Vốn nhỏ
CSI Smallcap 500 Index
17/12/2021
1,18
0,00
0,00
BO
Bosera CSI 500 ETF
159678.SZ
·
CNE100005W32
Cổ phiếu
107,56 tr.đ.
—
BO
Bosera
0,60
Thị trường mở rộng
CSI Smallcap 500 Index
13/2/2023
1,45
0,00
0,00
IN
Invesco Great Wall CSI500 ETF
159935.SZ
·
—
Cổ phiếu
83,58 tr.đ.
—
IN
Invesco
0,60
Vốn nhỏ
CSI Smallcap 500 Index
26/12/2013
1,68
0,00
0,00
CS
China Southern CSI 500 Enhanced Strategy Exchange Traded Fund Units
560100.SS
·
CNE100005BQ8
Cổ phiếu
71,74 tr.đ.
—
CS
China Southern
0,55
Large Cap
CSI Smallcap 500 Index
26/1/2022
1,28
0,00
0,00
SO
Shinhan SOL China Small Giants CSI500
220130.KQ
·
KR7220130009
Cổ phiếu
51,29 tr.đ.
—
SO
SOL
0,60
Vốn nhỏ
CSI Smallcap 500 Index
8/6/2015
6.411,23
0,00
0,00
XT
Xtrackers Harvest CSI 500 China A-Shares Small Cap ETF
ASHS
·
US2330517549
Cổ phiếu
34,67 tr.đ.
19.180,78
XT
Xtrackers
0,65
Vốn nhỏ
CSI Smallcap 500 Index
21/5/2014
39,97
2,39
28,09
ZH
Zhongrong CSI 500 Trading Open Index Securities Investment Fund Units
515550.SS
·
CNE100003X17
Cổ phiếu
26,33 tr.đ.
—
ZH
Zhongrong
0,40
Toàn bộ thị trường
CSI Smallcap 500 Index
15/11/2019
1,68
0,00
0,00
FU
Founder Fubon CSI 500 Exchange Traded Fund Units
510550.SS
·
CNE100003H74
Cổ phiếu
18,44 tr.đ.
—
FU
Fubon
0,60
Thị trường mở rộng
CSI Smallcap 500 Index
30/11/2018
1,33
1,89
22,83
BO
BOC Securities CSI 500 ETF
515190.SS
·
CNE100003VW9
Cổ phiếu
—
—
BO
BOC
0,00
Thị trường mở rộng
CSI Smallcap 500 Index
30/4/2020
0,00
1,89
22,79
Tibet Dongcai CSI 500 Exchange Traded Fund
159337.SZ
·
CNE100006MJ8
Cổ phiếu
—
—
0,00
Thị trường mở rộng
CSI Smallcap 500 Index
2/9/2024
0,00
0,00
0,00
CM
CMF CSI 500 Enhanced Strategy Exchange Traded Fund Units
561950.SS
·
CNE100006186
Cổ phiếu
—
—
CM
China Merchants
0,00
Thị trường mở rộng
CSI Smallcap 500 Index
29/3/2023
0,00
1,56
20,16
EF
GF CSI 500 ETF
510510.SS
·
CNE1000028H6
Cổ phiếu
—
—
EF
E Fund
0,00
Toàn bộ thị trường
CSI Smallcap 500 Index
11/4/2013
0,00
1,89
22,79
TI
Tianhong CSI 500 ETF
159820.SZ
·
CNE100004579
Cổ phiếu
—
—
TI
Tianhong
0,00
Toàn bộ thị trường
CSI Smallcap 500 Index
7/8/2020
0,00
0,00
0,00
HU
Huatai-PB CSI 500 Enhanced Strategy ETF
561550.SS
·
CNE100005BS4
Cổ phiếu
—
—
HU
Huatai
0,80
Toàn bộ thị trường
CSI Smallcap 500 Index
2/12/2021
1,09
0,00
0,00
CI
CIB CSI 500 Exchange Traded Fund Units
510570.SS
·
CNE100003VX7
Cổ phiếu
—
—
CI
CIB
0,00
Vốn nhỏ
CSI Smallcap 500 Index
30/6/2020
0,00
1,90
22,81
PE
Penghua CSI 500 Index ETF Fund
159982.SZ
·
CNE1000045M0
Cổ phiếu
—
—
PE
Penghua
0,00
Toàn bộ thị trường
CSI Smallcap 500 Index
21/11/2019
0,00
0,00
0,00
HU
Huatai-Pinebridge CSI 500 ETF
512510.SS
·
CNE100002961
Cổ phiếu
—
—
HU
Huatai
0,20
Toàn bộ thị trường
CSI Smallcap 500 Index
13/5/2015
1,86
1,88
22,76
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm